越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh bom” (1)
đánh bom
英语
名bombing
Vụ đánh bom xe vào nhà riêng của ông diễn ra ở Kati.
The car bombing at his private residence took place in Kati.
相关词“đánh bom” (0)
未找到相关词。
短语“đánh bom” (1)
Vụ đánh bom xe vào nhà riêng của ông diễn ra ở Kati.
The car bombing at his private residence took place in Kati.
